- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
sống qua ngày; làm cho có lệ [thành ngữ]
Anh ấy luôn sống qua ngày, không bao giờ cố gắng.
sống qua ngày; tạm bợ cho xong [thành ngữ]
Anh ấy luôn sống qua ngày đoạn tháng, không có lý tưởng lớn lao.
sống qua ngày; làm cho có lệ [thành ngữ]
Anh ấy luôn sống qua ngày, không bao giờ cố gắng.
sống qua ngày; tạm bợ cho xong [thành ngữ]
Anh ấy luôn sống qua ngày đoạn tháng, không có lý tưởng lớn lao.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
sống qua ngày; làm cho có lệ [thành ngữ]
sống qua ngày; làm cho có lệ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.