- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc đạo; đạt được chân lý; (Đạo giáo) đạt đạo
Anh ấy đã đắc đạo rồi.
đắc đạo; tu thành chánh quả; (bóng) đạt được chân lý
Anh ấy đã đắc đạo thành tiên rồi.
đắc đạo; đạt được chân lý; (Đạo giáo) đạt đạo
Anh ấy đã đắc đạo rồi.
đắc đạo; tu thành chánh quả; (bóng) đạt được chân lý
Anh ấy đã đắc đạo thành tiên rồi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đắc đạo; đạt được chân lý; (Đạo giáo) đạt đạo
đắc đạo; đạt được chân lý; (Đạo giáo) đạt đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.