- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
theo tuần tự; theo thứ tự
Hãy học tập một cách tuần tự và dần dần.
theo tuần tự; theo thứ tự
Hãy học tập một cách tuần tự và dần dần.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
theo tuần tự; theo thứ tự
theo tuần tự; theo thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.