- 禾hòa(cây lúa)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)
Một micro giây bằng một phần triệu giây.
micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)
Một micro giây bằng một phần triệu giây.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)
micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.