- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống vi quản; vi ống
Vi quản là một phần của bộ xương tế bào.
vi ống; vi quản (microtubule)
ống vi quản; vi ống
Vi quản là một phần của bộ xương tế bào.
vi ống; vi quản (microtubule)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống vi quản; vi ống
ống vi quản; vi ống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.