- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
thể vi lạp; microsome
Vi lạp thể là túi nhỏ trong tế bào.
thể vi lạp; microsome
Vi lạp thể là túi nhỏ trong tế bào.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
thể vi lạp; microsome
thể vi lạp; microsome
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.