- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Công ty Microsoft
中美国一家大型计算机软件公司měiguó yī jiā dàxíng jìsuànjī ruǎnjiàn gōngsī
Microsoft là một công ty lớn.
Công ty Microsoft
中美国一家大型计算机软件公司měiguó yī jiā dàxíng jìsuànjī ruǎnjiàn gōngsī
Microsoft là một công ty lớn.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Công ty Microsoft
Công ty Microsoft
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.