- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió nhẹ; làn gió nhẹ
Làn gió nhẹ thổi qua mặt tôi.
gió nhẹ; gió hòa (gió nhẹ nhàng, dễ chịu)
Gió nhẹ thổi qua, rất dễ chịu.
gió nhẹ; làn gió nhẹ
Làn gió nhẹ thổi qua mặt tôi.
gió nhẹ; gió hòa (gió nhẹ nhàng, dễ chịu)
Gió nhẹ thổi qua, rất dễ chịu.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió nhẹ; làn gió nhẹ
gió nhẹ; làn gió nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.