- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm phục khẩu phục; hoàn toàn tâm phục [thành ngữ]
Tôi tâm phục khẩu phục anh ấy.
tâm phục khẩu phục; hoàn toàn tâm phục [thành ngữ]
Tôi tâm phục khẩu phục anh ấy.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tâm phục khẩu phục; hoàn toàn tâm phục [thành ngữ]
tâm phục khẩu phục; hoàn toàn tâm phục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.