- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)
- 白bạch(trắng)
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
sợ; sợ hãi
sợ; sợ hãi
sợ; sợ hãi
中感到恐惧、不安或不敢面对gǎndào kǒngjù、búān huò búgǎn miànduì
Tôi không sợ anh ấy.
Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.
sợ; sợ hãi
感到害怕、恐惧的心理状态
sợ; sợ hãi; lo ngại
中感到害怕、恐惧或不安gǎndào hàipà、kǒngjù huò búānquán
Tôi sợ bóng tối.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中也许、可能yěhuò、kěnéng
Có lẽ anh ấy bị ốm rồi.
không thể chịu đựng; không gánh nổi
中不能忍受;受不了bù néng rěnshòu;shòu bu liǎo
Tôi sợ lạnh.
họ Phạ
中一个姓氏,中国人的家族名字yī gè xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
sợ; sợ hãi
中感到恐惧、不安或不敢面对gǎndào kǒngjù、búān huò búgǎn miànduì
Tôi không sợ anh ấy.
Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.
sợ; sợ hãi
感到害怕、恐惧的心理状态
sợ; sợ hãi; lo ngại
中感到害怕、恐惧或不安gǎndào hàipà、kǒngjù huò búānquán
Tôi sợ bóng tối.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中也许、可能yěhuò、kěnéng
Có lẽ anh ấy bị ốm rồi.
không thể chịu đựng; không gánh nổi
中不能忍受;受不了bù néng rěnshòu;shòu bu liǎo
Tôi sợ lạnh.
họ Phạ
中一个姓氏,中国人的家族名字yī gè xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.