(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
中表示同意的语气词biǎoshì tóngyì de yǔqì cí
Ừ, tôi biết rồi.
(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
中表示同意的语气词biǎoshì tóngyì de yǔqì cí
Ừ, tôi biết rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.