- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
mưu kế; mánh khóe
Trong lòng anh ấy có rất nhiều tâm tư.
hành trình tâm tư; con đường nội tâm; tâm tư
Anh ấy đã đi qua một con đường tâm lý.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
mưu kế; mánh khóe
Trong lòng anh ấy có rất nhiều tâm tư.
hành trình tâm tư; con đường nội tâm; tâm tư
Anh ấy đã đi qua một con đường tâm lý.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mưu kế; mánh khóe
mưu kế; mánh khóe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã trải qua một chặng đường dài trong tâm hồn.
lòng; tâm; tim
Anh ấy biết ý định của tôi.
chí khí; tâm huyết; động lực
Anh ấy đã viết hành trình tâm lý của mình thành một cuốn sách.
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã viết ra hành trình suy nghĩ của mình.
hành trình tâm tư; con đường trong lòng
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã chia sẻ hành trình tâm lý của mình.
hành trình tâm tư; suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã viết cuốn sách về hành trình tư tưởng của mình.
Anh ấy đã trải qua một chặng đường dài trong tâm hồn.
lòng; tâm; tim
Anh ấy biết ý định của tôi.
chí khí; tâm huyết; động lực
Anh ấy đã viết hành trình tâm lý của mình thành một cuốn sách.
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã viết ra hành trình suy nghĩ của mình.
hành trình tâm tư; con đường trong lòng
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã chia sẻ hành trình tâm lý của mình.
hành trình tâm tư; suy nghĩ nội tâm
Anh ấy đã viết cuốn sách về hành trình tư tưởng của mình.