- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
kiêng ăn; kiêng miệng
Bị bệnh thì phải kiêng ăn.
kiêng ăn; kiêng miệng
Bác sĩ nói tôi cần kiêng khem.
kiêng ăn; kiêng miệng (tránh thức ăn có hại cho sức khỏe)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
kiêng ăn; kiêng miệng
Bị bệnh thì phải kiêng ăn.
kiêng ăn; kiêng miệng
Bác sĩ nói tôi cần kiêng khem.
kiêng ăn; kiêng miệng (tránh thức ăn có hại cho sức khỏe)
kiêng ăn; kiêng miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.