- 亡vong(mất, chạy trốn)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ
Chúng ta không thể quên cội nguồn.
vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ
Chúng ta không thể quên cội nguồn.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ
vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.