- 今kim(bây giờ, hiện tại)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Hôm nay là một ngày kỷ niệm.
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Hôm nay là một ngày kỷ niệm.
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.