- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cây hoa bia (Humulus lupulus)
Trong bia có hoa bia.
cây hoa bia (Humulus lupulus)
Trong bia có hoa bia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cây hoa bia (Humulus lupulus)
cây hoa bia (Humulus lupulus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.