dáng vẻ; trạng thái; thái độ
dáng vẻ; diện mạo
Thái độ của anh ấy rất thân thiện.
hình dạng; hình thể
Anh ấy rất quan tâm đến tư thế của mình.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Loài hoa này có nhiều hình thái khác nhau.
tình thế; thế thái
Thái độ của anh ấy rất tốt.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
thể (ngữ pháp)
Ngữ thái của từ này là gì?
dáng vẻ; trạng thái; thái độ
dáng vẻ; diện mạo
Thái độ của anh ấy rất thân thiện.
hình dạng; hình thể
Anh ấy rất quan tâm đến tư thế của mình.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Loài hoa này có nhiều hình thái khác nhau.
tình thế; thế thái
Thái độ của anh ấy rất tốt.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
thể (ngữ pháp)
Ngữ thái của từ này là gì?