- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Dáng vẻ của loài hoa này rất đẹp.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Kiểu dáng của loài hoa này rất đặc biệt.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Dáng vẻ của loài hoa này rất đẹp.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Kiểu dáng của loài hoa này rất đặc biệt.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.