- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
việc gấp; việc khẩn cấp
中需要马上处理的重要事情xūyào mǎshàng chǔlǐ de zhòngyào shìqing
Tôi có một việc gấp.
việc gấp; việc khẩn cấp
中需要马上处理的重要事情xūyào mǎshàng chǔlǐ de zhòngyào shìqing
Tôi có một việc gấp.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc gấp; việc khẩn cấp
việc gấp; việc khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.