- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]
Anh ấy lúc nào cũng nói năng vội vàng, khiến người ta cảm thấy rất phiền.
nói chen ngang; tranh nói vội vàng
Anh ấy luôn ngắt lời người khác một cách vội vàng.
nói nhanh miệng; tranh nhau lên tiếng
nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]
Anh ấy lúc nào cũng nói năng vội vàng, khiến người ta cảm thấy rất phiền.
nói chen ngang; tranh nói vội vàng
Anh ấy luôn ngắt lời người khác một cách vội vàng.
nói nhanh miệng; tranh nhau lên tiếng
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]
nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn miệng ngắt lời người khác.
Anh ấy luôn miệng ngắt lời người khác.