- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
giày bông; dép lông ấm
中一定会;肯定存在yīdìng huì;kěndìng cúnzài
Sẽ có một ngày bạn hiểu ra thôi.
giày bông; dép lông ấm
中一定会;肯定存在yīdìng huì;kěndìng cúnzài
Sẽ có một ngày bạn hiểu ra thôi.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
giày bông; dép lông ấm
giày bông; dép lông ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.