- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng tập; tuyển tập tổng hợp
Đây là một tổng tập.
tổng tập; tuyển tập
Đây là một tuyển tập.
tổng tập; tuyển tập tổng hợp
Đây là một tổng tập.
tổng tập; tuyển tập
Đây là một tuyển tập.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tổng tập; tuyển tập tổng hợp
tổng tập; tuyển tập tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.