- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sợ/ghét người đồng tính; tâm lý kỳ thị đồng tính
Anh ấy kỳ thị người đồng tính.
sợ/ghét người đồng tính; tâm lý kỳ thị đồng tính
Anh ấy kỳ thị người đồng tính.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sợ/ghét người đồng tính; tâm lý kỳ thị đồng tính
sợ/ghét người đồng tính; tâm lý kỳ thị đồng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.