- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chứng sợ độ cao; acrophobia
Anh ấy bị chứng sợ độ cao.
chứng sợ độ cao; sợ leo cao
chứng sợ độ cao; acrophobia
Anh ấy bị chứng sợ độ cao.
chứng sợ độ cao; sợ leo cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chứng sợ độ cao; acrophobia
chứng sợ độ cao; acrophobia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.