Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lộn xộn; rối loạn
// NGHĨA CHÍNHlộn xộn; rối loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mơ hồ; không rõ ràng
mờ nhạt; mơ hồ