- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
cung kính; lễ phép; tôn trọng
Anh ấy luôn cung kính với người lớn tuổi.
kính cẩn; cung kính
Anh ấy luôn rất cung kính với người lớn tuổi.
cung kính; lễ phép; tôn trọng
Anh ấy luôn cung kính với người lớn tuổi.
kính cẩn; cung kính
Anh ấy luôn rất cung kính với người lớn tuổi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
cung kính; lễ phép; tôn trọng
cung kính; lễ phép; tôn trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.