- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
bệnh hiểm; bệnh nan y
bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
bệnh hiểm; bệnh nan y
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y
bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.