rìu chiến; việt (loại rìu cổ)
// NGHĨA CHÍNHrìu chiến; việt (loại rìu cổ)
rìu chiến; việt (loại rìu cổ)(kế thừa)
Cây rìu chiến này rất nặng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.