- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đóng quân giữ biên cương; thú biên
Anh ấy đi biên phòng rồi.
bảo vệ biên cương; thú biên
Anh ấy đã đi biên phòng rồi.
đóng quân bảo vệ biên cương; thú biên
Anh ấy bị đày ra biên ải.
đóng quân giữ biên cương; thú biên
Anh ấy đi biên phòng rồi.
bảo vệ biên cương; thú biên
Anh ấy đã đi biên phòng rồi.
đóng quân bảo vệ biên cương; thú biên
Anh ấy bị đày ra biên ải.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đóng quân giữ biên cương; thú biên
đóng quân giữ biên cương; thú biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.