trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
Anh ấy đang mặc quân phục.
trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
Anh ấy đang mặc quân phục.
trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.