- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
Anh ấy thích sỉ nhục người khác.
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
Anh ấy thích sỉ nhục người khác.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.