- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trêu chọc; chơi khăm
中用言语或行动欺骗、捉弄别人yòng yányǔ huò xíngdòng qīpiàn、zhuōnòng biérén
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc chó con.
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
trêu chọc; chơi khăm
中用言语或行动欺骗、捉弄别人yòng yányǔ huò xíngdòng qīpiàn、zhuōnòng biérén
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc chó con.
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
trêu chọc; chơi khăm
trêu chọc; chơi khăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đừng trêu chọc động vật nhỏ.
Đừng trêu chọc động vật nhỏ.