- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)
Vở kịch này rất hay.
tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)
Vở kịch này rất hay.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)
tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.