- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
Anh ấy thích đùa giỡn với chú chó con.
chơi; nghịch; mày mò
Anh ấy thích chơi đùa với chó con.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu đùa chú chó con.
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
Anh ấy thích đùa giỡn với chú chó con.
chơi; nghịch; mày mò
Anh ấy thích chơi đùa với chó con.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu đùa chú chó con.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.