- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)
Thành phần của loại thực phẩm này là gì?
thành phần (xã hội); xuất thân
Thành phần của anh ấy là gì?
thành phần; phần
thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)
Thành phần của loại thực phẩm này là gì?
thành phần (xã hội); xuất thân
Thành phần của anh ấy là gì?
thành phần; phần
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)
thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
linh kiện; cấu kiện; phần tử
Thành phần của loại thức ăn này là gì?
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)
Thành phần của sản phẩm này là gì?
linh kiện; cấu kiện; phần tử
Thành phần của loại thức ăn này là gì?
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)
Thành phần của sản phẩm này là gì?