- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
quần áo may sẵn
Cửa hàng này bán quần áo may sẵn.
quần áo may sẵn
Cửa hàng này bán quần áo may sẵn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
quần áo may sẵn
quần áo may sẵn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.