- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tạo ảnh; hình thành ảnh
Chiếc máy ảnh này có thể tạo ảnh không?
gợi lên; khơi dậy (ký ức, cảm xúc)
Từ này có thể gợi lên hình ảnh.
tạo ảnh; hình thành ảnh
Chiếc máy ảnh này có thể tạo ảnh không?
gợi lên; khơi dậy (ký ức, cảm xúc)
Từ này có thể gợi lên hình ảnh.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tạo ảnh; hình thành ảnh
tạo ảnh; hình thành ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.