- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
hình thành xương; tạo xương
Tế bào tạo xương là chìa khóa cho sự hình thành xương.
tạo xương; sinh xương (osteogenesis)
hình thành xương; tạo xương
Tế bào tạo xương là chìa khóa cho sự hình thành xương.
tạo xương; sinh xương (osteogenesis)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
hình thành xương; tạo xương
hình thành xương; tạo xương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.