- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 一nhất(một, ranh giới)
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
dị thể chữ; chữ biến thể
dạng chữ thay thế; dị thể chữ Hán
dị thể chữ; chữ biến thể
dạng chữ thay thế; dị thể chữ Hán
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
dị thể chữ; chữ biến thể
dị thể chữ; chữ biến thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.