- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 一nhất(một, ranh giới)
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
cổng OR (điện tử)
Cổng OR là cổng logic cơ bản trong mạch kỹ thuật số.
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổng OR (điện tử)
Cổng OR là cổng logic cơ bản trong mạch kỹ thuật số.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổng OR (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.