tù binh; bắt làm tù binh
中战争中被敌方捕获的士兵zhànyīng zhōng bèi dífāng bǔhuò de shìbīng
Anh ấy là một tù binh.
tù binh; bắt làm tù binh
中战争中被敌方捕获的士兵zhànyīng zhōng bèi dífāng bǔhuò de shìbīng
Anh ấy là một tù binh.
tù binh; bắt làm tù binh
tù binh; bắt làm tù binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.