chiến hạm; tàu chiến
中用于作战的大型军舰yòngyú zuòzhàn de dàxíng jūnjiàn
Con tàu chiến này rất lớn.
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
中大型军舰,有厚重装甲和强大火力dàxíng jūnjiàn, yǒu hòuzhòng zhuānggài hé qiángdà huǒlì
Con tàu chiến này rất mạnh.
chiến hạm; tàu chiến
中用于作战的大型军舰yòngyú zuòzhàn de dàxíng jūnjiàn
Con tàu chiến này rất lớn.
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
中大型军舰,有厚重装甲和强大火力dàxíng jūnjiàn, yǒu hòuzhòng zhuānggài hé qiángdà huǒlì
Con tàu chiến này rất mạnh.
chiến hạm; tàu chiến
chiến hạm; tàu chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.