áo chiến bào (áo dài mặc khi chiến đấu, thời cổ)
Anh ấy đang mặc một chiếc chiến bào cũ.
áo chiến; chiến bào
áo thi đấu; chiến bào
Anh ấy đang mặc chiếc áo đấu của mình.
áo chiến bào (áo dài mặc khi chiến đấu, thời cổ)
Anh ấy đang mặc một chiếc chiến bào cũ.
áo chiến; chiến bào
áo thi đấu; chiến bào
Anh ấy đang mặc chiếc áo đấu của mình.
áo chiến bào (áo dài mặc khi chiến đấu, thời cổ)
áo chiến bào (áo dài mặc khi chiến đấu, thời cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
áo chiến; áo giáp chiến trận; (bóng) áo thi đấu đội
áo chiến; áo giáp chiến trận; (bóng) áo thi đấu đội