- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Tác phẩm của anh ấy độc đáo và khác biệt.
nguyên bản; gốc; vốn có
Tác phẩm của anh ấy rất độc đáo, khác biệt với mọi người.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Tác phẩm của anh ấy độc đáo và khác biệt.
nguyên bản; gốc; vốn có
Tác phẩm của anh ấy rất độc đáo, khác biệt với mọi người.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.