- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
xúi giục; kích động sau lưng ai
Anh ta thích nói xấu sau lưng người khác.
xúi giục ngầm; kích động bí mật
Anh ta thích lén lút xúi giục người khác.
xúi giục; kích động sau lưng ai
Anh ta thích nói xấu sau lưng người khác.
xúi giục ngầm; kích động bí mật
Anh ta thích lén lút xúi giục người khác.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
xúi giục; kích động sau lưng ai
xúi giục; kích động sau lưng ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.