- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nơi nào đặt chân đến; khắp nơi qua lại
nơi nào đặt chân đến; khắp nơi qua lại
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi nào đặt chân đến; khắp nơi qua lại
nơi nào đặt chân đến; khắp nơi qua lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.