- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)
đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.