- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dấu tay; dấu vân tay; điểm chỉ tay
Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay tại hiện trường.
dấu tay; điểm chỉ tay
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu tay; dấu vân tay; điểm chỉ tay
Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay tại hiện trường.
dấu tay; điểm chỉ tay
dấu tay; dấu vân tay; điểm chỉ tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.