- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khăn tay; khăn lau tay
Làm ơn cho tôi một cái khăn tay.
khăn tay; khăn mùi xoa
Tôi dùng khăn tay lau mồ hôi.
khăn tay; khăn lau tay
Làm ơn cho tôi một cái khăn tay.
khăn tay; khăn mùi xoa
Tôi dùng khăn tay lau mồ hôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.