- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
sổ tay; nhật ký tay
Tôi thích dùng sổ tay để ghi lại cuộc sống.
sổ tay; nhật ký bỏ túi
Tôi thích viết nhật ký bỏ túi.
sổ tay; nhật ký tay
Tôi thích dùng sổ tay để ghi lại cuộc sống.
sổ tay; nhật ký bỏ túi
Tôi thích viết nhật ký bỏ túi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
sổ tay; nhật ký tay
sổ tay; nhật ký tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.